對審
đối thẩm
Hán Việt: đối thẩm · Pinyin: duì shěn
Tổng quan
sự chạm trán, sự đương đầu, sự đối chất, sự đối chiếu
Nghĩa
Việt
- Cihui sự chạm trán, sự đương đầu, sự đối chất, sự đối chiếu
Eng
- Cihui 對審 uìshěn n. <law> confrontation