對射 duì shè · đối xạ Hán Việt: đối xạ · Pinyin: duì shè Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 射 (xạ)Pinyinduì shèHán Việtđối xạCấu tạo對 + 射 · đối + xạ nghĩa thành phần: đối + xạ