對局
đối cục
Hán Việt: đối cục · Pinyin: duì jú
Tổng quan
bên đối lập (trong cờ, v.v.) | thế trận (của các lực lượng đối lập)
Nghĩa
Việt
- Cihui bên đối lập (trong cờ, v.v.) | thế trận (của các lực lượng đối lập)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 下棋。也指球類比賽。《北史.卷五六.魏收傳》:「及一臨邊事,凡經五年,未曾對局。」也作「對奕」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 下棋。也指球类比赛。
Eng
- CC-CEDICT opposing sides (in chess etc)|position (of opposing forces)
- Cihui opposing sides (in chess etc); position (of opposing forces)