對弈
đối dịch
Hán Việt: đối dịch · Pinyin: duì yì
Tổng quan
đánh cờ vây, cờ vua v.v.
Nghĩa
Việt
- Cihui đánh cờ vây, cờ vua v.v.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 相對下棋。如:「兩位國手對弈,吸引了許多人觀看。」《西遊記》第ㄧ○回:「卻說太宗與魏徵在便殿對弈,一第一著,擺開陣勢。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 下棋。
Eng
- CC-CEDICT to play go, chess etc
- Cihui to play go, chess etc