對式

đối thức

Hán Việt: đối thức

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (thức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 適合。如:「他逛了許多商店,好不容易才找到對式的禮品。」

Eng

  • Cihui 對式 uìshì a.t. suitable; fitting