對枰 đối bình Hán Việt: đối bình Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 枰,棋盤。對枰指對奕,即下圍棋。元.蔣子正《山房隨筆》:「聶俾對枰,連敗數局。」 Cấu tạo: 对 (đối) + 枰 (bình)Hán Việtđối bìnhTừ loạiđộngCấu tạo对 + 枰 · đối + bình nghĩa thành phần: đối + bình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đánh cờTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 枰,棋盤。對枰指對奕,即下圍棋。元.蔣子正《山房隨筆》:「聶俾對枰,連敗數局。」 Từ liên quan Gần nghĩa对上 · 对了 · 对于 · 对亲 · 对仗 · 对付 · 对价 · 对位