对枰 đối bình Hán Việt: đối bình Tổng quan Cấu tạo: 对 (đối) + 枰 (bình)Hán Việtđối bìnhCấu tạo对 + 枰 · đối + bình nghĩa thành phần: đối + bình Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 枰,棋盤。對枰指對奕,即下圍棋。元.蔣子正《山房隨筆》:「聶俾對枰,連敗數局。」