對案 duì àn · đối án Hán Việt: đối án · Pinyin: duì àn Tổng quan đề xuất đối ứng Cấu tạo: 對 (đối) + 案 (án)Pinyinduì ànHán Việtđối ánCấu tạo對 + 案 · đối + án nghĩa thành phần: đối + án Nghĩa ViệtCihui đề xuất đối ứngEngCC-CEDICT counterproposalCihui counterproposal