對條 đối điều Hán Việt: đối điều Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 條 (điều)Hán Việtđối điềuCấu tạo對 + 條 · đối + điều nghĩa thành phần: đối + điều Nghĩa EngCihui 對條 duìtiáo n. chit for delivering goods M:¹zhāng