對汛 đối tấn Hán Việt: đối tấn Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 汛 (tấn)Hán Việtđối tấnCấu tạo對 + 汛 · đối + tấn nghĩa thành phần: đối + tấn Nghĩa EngCihui 對汛 uìxùn v.o. send troops to patrol their borders (of two nations)