對決
đối quyết
Hán Việt: đối quyết · Pinyin: duì jué
Tổng quan
đối đầu | trận đấu | cuộc đọ sức
Nghĩa
Việt
- Cihui đối đầu | trận đấu | cuộc đọ sức
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.雙方對立決戰。如:「他們二人預定今晚展開一場對決,贏的人可以取得那批寶藏。」 2.比賽。如:「只要是棒球迷,誰也不想錯過那場世紀大對決。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 彼此进行决定最后胜负的比赛或竞争:两支劲旅将在今晚~。
Eng
- CC-CEDICT confrontation|contest|showdown
- Cihui confrontation; contest; showdown