對沖

duì chōng đối trùng

Hán Việt: đối trùng · Pinyin: duì chōng

Tổng quan

phòng ngừa rủi ro (tài chính)

Cấu tạo: (đối) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng ngừa rủi ro (tài chính)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两相抵消:两公司的债务已经~结清。

Eng

  • CC-CEDICT hedging (finance)
  • Cihui hedging (finance)