對注 duì zhù · đối chú Hán Việt: đối chú · Pinyin: duì zhù Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 注 (chú)Pinyinduì zhùHán Việtđối chúCấu tạo對 + 注 · đối + chú nghĩa thành phần: đối + chú