對流

duì liú đối lưu

Hán Việt: đối lưu · Pinyin: duì liú

Tổng quan

đối lưu

Cấu tạo: (đối) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đối lưu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因液體或氣體受熱產生的對向流動,而傳遞熱量的現象。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 热对流的简称。

Eng

  • CC-CEDICT convection
  • Cihui convection