對焦
đối tiêu
Hán Việt: đối tiêu · Pinyin: duì jiāo
Tổng quan
lấy nét (máy ảnh)
Nghĩa
Việt
- Cihui lấy nét (máy ảnh)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對準焦點。如:「單眼相機要記得對焦,否則拍攝出來的相片會模糊不清。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 摄影时调整焦距,使影像清晰:这类相机能自动~,使用非常简便。
Eng
- CC-CEDICT to focus (a camera)
- Cihui to focus (a camera)