對獎

duì jiǎng đối tưởng

Hán Việt: đối tưởng · Pinyin: duì jiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (tưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比對票根與贈獎活動公布的中獎號碼。如:「統一發票兩個月對獎一次。」

Eng

  • Cihui 對獎 duìjiǎng v.o. check to see if one holds the winning lottery/raffle ticket