對相 đối tương Hán Việt: đối tương Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 相 (tương)Hán Việtđối tươngCấu tạo對 + 相 · đối + tương nghĩa thành phần: đối + tương Nghĩa EngCihui 對相 duìxiàng v.p. meet/interview for the first time