對看

đối khán

Hán Việt: đối khán

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (khán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 面對面相看。如:「找個事兒來做吧,成天就是兩個人對看,實在是太無聊了。」

Eng

  • Cihui 對看 uìkàn* v. look at each other face to face