對耳輪 đối nhĩ luân Hán Việt: đối nhĩ luân Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 耳 (nhĩ) + 輪 (luân)Hán Việtđối nhĩ luânCấu tạo對 + 耳 + 輪 · đối + nhĩ + luân nghĩa thành phần: đối + nhĩ + luân Nghĩa EngCihui antihelix