對聲望 duì shēngwàng · đối thanh vọng Hán Việt: đối thanh vọng · Pinyin: duì shēngwàng Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 聲 (thanh) + 望 (vọng)Pinyinduì shēngwàngHán Việtđối thanh vọngCấu tạo對 + 聲 + 望 · đối + thanh + vọng nghĩa thành phần: đối + thanh + vọng Nghĩa EngCihui repute