對臺 đối thai Hán Việt: đối thai Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 臺 (thai)Hán Việtđối thaiCấu tạo對 + 臺 · đối + thai nghĩa thành phần: đối + thai Nghĩa EngCihui 對臺 uì Tái attr. regarding Taiwan