對舉 duì jǔ · đối cử Hán Việt: đối cử · Pinyin: duì jǔ Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 舉 (cử)Pinyinduì jǔHán Việtđối cửCấu tạo對 + 舉 · đối + cử nghĩa thành phần: đối + cử