對詔 duì zhào · đối chiếu Hán Việt: đối chiếu · Pinyin: duì zhào Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 詔 (chiếu)Pinyinduì zhàoHán Việtđối chiếuCấu tạo對 + 詔 · đối + chiếu nghĩa thành phần: đối + chiếu