對越 duì yuè · đối việt Hán Việt: đối việt · Pinyin: duì yuè Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 越 (việt)Pinyinduì yuèHán Việtđối việtCấu tạo對 + 越 · đối + việt nghĩa thành phần: đối + việt