对还 đối hoàn Hán Việt: đối hoàn Tổng quan Cấu tạo: 对 (đối) + 还 (hoàn)Hán Việtđối hoànCấu tạo对 + 还 · đối + hoàn nghĩa thành phần: đối + hoàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 加倍償還。元.關漢卿《竇娥冤.楔子》:「曾借了他二十兩銀子,到今本利該對還他四十兩。」