對針 duì zhēn · đối châm Hán Việt: đối châm · Pinyin: duì zhēn Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 針 (châm)Pinyinduì zhēnHán Việtđối châmCấu tạo對 + 針 · đối + châm nghĩa thành phần: đối + châm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 相符、吻合。《紅樓夢》第八二回:「『不足畏』是使人料得定,方與『焉知』的『知』字對針。」