對錶

duì biǎo đối biểu

Hán Việt: đối biểu · Pinyin: duì biǎo

Tổng quan

chỉnh hoặc đồng bộ đồng hồ

Cấu tạo: (đối) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉnh hoặc đồng bộ đồng hồ

Eng

  • CC-CEDICT to set or synchronize a watch
  • Cihui to set or synchronize a watch