對齊
đối tề
Hán Việt: đối tề · Pinyin: duì qí
Tổng quan
căn chỉnh | (ấn loát) căn đều
Nghĩa
Việt
- Cihui căn chỉnh | (ấn loát) căn đều
Eng
- CC-CEDICT to align|(typography) to justify
- Cihui to align; (typography) to justify