對齒目 đối xỉ mục Hán Việt: đối xỉ mục Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 齒 (xỉ) + 目 (mục)Hán Việtđối xỉ mụcCấu tạo對 + 齒 + 目 · đối + xỉ + mục nghĩa thành phần: đối + xỉ + mục Nghĩa EngCihui Symmetrodonta