導揚
đạo dương
Hán Việt: đạo dương · Pinyin: dǎo yáng
Tổng quan
cổ vũ đề cao: tuyên dương
Nghĩa
Việt
- Cihui cổ vũ đề cao: tuyên dương
- Cihui cổ vũ đề cao; tuyên dương。鼓吹宣揚。 導揚風化 tuyên dương phong tục giáo hoá
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鼓吹宣揚。如:「環保的觀念,尚須大力的導揚。」
Eng
- Cihui 導揚 ǎoyáng v. <wr.> advocate and propagate