導氣

dǎo qì đạo khí

Hán Việt: đạo khí · Pinyin: dǎo qì

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 導運氣息。一種古代養生術。漢.王充《論衡.道虛》:「道家或以導氣養性,度世而不死。」