導熱

dǎo rè đạo nhiệt

Hán Việt: đạo nhiệt · Pinyin: dǎo rè

Tổng quan

dẫn nhiệt

Cấu tạo: (đạo) + (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dẫn nhiệt
  • Cihui dẫn nhiệt。熱傳導。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經由物質傳遞熱量的現象。

Eng

  • Cihui 導熱 ǎorè n. heat conduction