導熱

dǎo rèđạo nhiệt

Hán Việt: đạo nhiệt · Pinyin: dǎo rè

Tổng quan

dẫn nhiệt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.让热能从温度高的部分传到温度低的部分。各种物质的导热能力不同﹐金属的导热能力最强。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

經由物質傳遞熱量的現象。

Cấu tạo: 導 (đạo) + 熱 (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dẫn nhiệt
  • Biên soạn heat conduction

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經由物質傳遞熱量的現象。

Eng

  • Cihui 導熱 ǎorè n. heat conduction

Từ liên quan

Gần nghĩa

導熱性 · 導熱膏 · 導樂 · 導體 · 導入 · 導出 · 导发 · 導向