導習 dǎo xí · đạo tập Hán Việt: đạo tập · Pinyin: dǎo xí Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 習 (tập)Pinyindǎo xíHán Việtđạo tậpCấu tạo導 + 習 · đạo + tập nghĩa thành phần: đạo + tập