導通 đạo thông Hán Việt: đạo thông Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 通 (thông)Hán Việtđạo thôngCấu tạo導 + 通 · đạo + thông nghĩa thành phần: đạo + thông Nghĩa EngCihui breakoverjaJMdict conduction|continuity