小一 xiǎo yī · tiểu nhất Hán Việt: tiểu nhất · Pinyin: xiǎo yī Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 一 (nhất)Pinyinxiǎo yīHán Việttiểu nhấtCấu tạo小 + 一 · tiểu + nhất nghĩa thành phần: tiểu + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古人想象中物质小至不能再分的质点。惠施用以称无穷小。Tân Hoa Tự Điển 1.古人想象中物质小至不能再分的质点。惠施用以称无穷小。