小丘
tiểu khâu
Hán Việt: tiểu khâu · Pinyin: xiǎo qiū
Tổng quan
đồi | gò
Nghĩa
Việt
- Cihui đồi | gò
Eng
- CC-CEDICT hill; knoll
- Cihui hill; knoll
ja
- JMdict hillock|small hill|knoll|hummock
Hán Việt: tiểu khâu · Pinyin: xiǎo qiū
đồi | gò