小丘

xiǎo qiūtiểu khâu

Hán Việt: tiểu khâu · Pinyin: xiǎo qiū

Tổng quan

đồi; gò

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 丘 (khâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồi nhỏ
  • VietPhrases gò; đồi - nhỏ
  • Biên soạn 小丘 iǎoqiū n. hill; hillock M:⁴zuò

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hammock

Eng

  • JMdict hillock
  • JMdict small hill
  • JMdict knoll
  • JMdict hummock
  • Cihui hill; knoll

Đức

  • Handedict Hügel, Kuppe (S, Geo)

ja

  • JMdict 小丘(しょうきゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丘井 · 丘八 · 丘北 · 丘县 · 丘墓 · 丘壑 · 丘慈 · 丘田