小東

xiǎo dōng tiểu đông

Hán Việt: tiểu đông · Pinyin: xiǎo dōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (đông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东方较近之国; 小东道。做主人宴客时的谦称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.东方较近之国。 2.小东道。做主人宴客时的谦称。