小喪 xiǎo sàng · tiểu tang Hán Việt: tiểu tang · Pinyin: xiǎo sàng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 喪 (tang)Pinyinxiǎo sàngHán Việttiểu tangCấu tạo小 + 喪 · tiểu + tang nghĩa thành phần: tiểu + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指夫人以下﹐九嫔﹑世妇﹑女御﹑诸内人之丧。Tân Hoa Tự Điển 1.指夫人以下﹐九嫔﹑世妇﹑女御﹑诸内人之丧。