小主

xiǎo zhǔ tiểu chủ

Hán Việt: tiểu chủ · Pinyin: xiǎo zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (chủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代称年轻的君主或王子; 小公主; 旧时农村中贫贱之家的当家人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代称年轻的君主或王子。 2.小公主。 3.旧时农村中贫贱之家的当家人。