小樂 xiǎo lè · tiểu nhạc Hán Việt: tiểu nhạc · Pinyin: xiǎo lè Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 樂 (nhạc)Pinyinxiǎo lèHán Việttiểu nhạcCấu tạo小 + 樂 · tiểu + nhạc nghĩa thành phần: tiểu + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小乐曲。唐白居易有《南园试小乐》诗; 小乐队。Tân Hoa Tự Điển 1.小乐曲。唐白居易有《南园试小乐》诗。 2.小乐队。