小乖 tiểu quai Hán Việt: tiểu quai Tổng quan cừu con; cừu non Cấu tạo: 小 (tiểu) + 乖 (quai)Hán Việttiểu quaiCấu tạo小 + 乖 · tiểu + quai nghĩa thành phần: tiểu + quai Nghĩa ViệtCihui cừu con; cừu non