小乖

tiểu quai

Hán Việt: tiểu quai

Tổng quan

cừu con; cừu non

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 乖 (quai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bé ngoan
  • Tần suất từ cừu con; cừu non

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lambkin

Eng

  • Tần suất từ lambkin

Từ liên quan

Gần nghĩa

小乖乖 · 乖乖 · 乖僻 · 乖刺 · 乖剌 · 乖巧 · 乖异 · 乖张