小二 xiǎo èr · tiểu nhị Hán Việt: tiểu nhị · Pinyin: xiǎo èr Tổng quan bồi bàn Cấu tạo: 小 (tiểu) + 二 (nhị)Pinyinxiǎo èrHán Việttiểu nhịCấu tạo小 + 二 · tiểu + nhị nghĩa thành phần: tiểu + nhị Nghĩa ViệtCihui bồi bànMainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"小二哥"。EngCC-CEDICT waiterCihui waiter