小亟 xiǎo jí · tiểu cức Hán Việt: tiểu cức · Pinyin: xiǎo jí Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 亟 (cức)Pinyinxiǎo jíHán Việttiểu cứcCấu tạo小 + 亟 · tiểu + cức nghĩa thành phần: tiểu + cức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小病。Tân Hoa Tự Điển 1.小病。