小親親 xiǎo qīn qīn · tiểu thân thân Hán Việt: tiểu thân thân · Pinyin: xiǎo qīn qīn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 親 (thân) + 親 (thân)Pinyinxiǎo qīn qīnHán Việttiểu thân thânCấu tạo小 + 親 + 親 · tiểu + thân + thân nghĩa thành phần: tiểu + thân + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对亲爱者的昵称。Tân Hoa Tự Điển 1.对亲爱者的昵称。