小介 xiǎo jiè · tiểu giới Hán Việt: tiểu giới · Pinyin: xiǎo jiè Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 介 (giới)Pinyinxiǎo jièHán Việttiểu giớiCấu tạo小 + 介 · tiểu + giới nghĩa thành phần: tiểu + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.小隔阂。 2.见"小价"。