小儀 xiǎo yí · tiểu nghi Hán Việt: tiểu nghi · Pinyin: xiǎo yí Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 儀 (nghi)Pinyinxiǎo yíHán Việttiểu nghiCấu tạo小 + 儀 · tiểu + nghi nghĩa thành phần: tiểu + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 礼仪细节; 唐代礼部主事的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.礼仪细节。 2.唐代礼部主事的别称。