小件 tiểu kiện Hán Việt: tiểu kiện Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 件 (kiện)Hán Việttiểu kiệnCấu tạo小 + 件 · tiểu + kiện nghĩa thành phần: tiểu + kiện Nghĩa EngCihui 小件 xiǎojiàn n. small items