小价 tiểu giới Hán Việt: tiểu giới Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 价 (giới)Hán Việttiểu giớiCấu tạo小 + 价 · tiểu + giới nghĩa thành phần: tiểu + giới Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 謙稱自己的僕人。《西遊記》第一八回:「適間小价說,三位長老是東土來的?」《三俠五義》第四回:「管家休聽我那小价之言,我是不會捉妖的。」