小任 xiǎo rèn · tiểu nhâm Hán Việt: tiểu nhâm · Pinyin: xiǎo rèn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 任 (nhâm)Pinyinxiǎo rènHán Việttiểu nhâmCấu tạo小 + 任 · tiểu + nhâm nghĩa thành phần: tiểu + nhâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言小吏。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言小吏。