小休 xiǎo xiū · tiểu hưu Hán Việt: tiểu hưu · Pinyin: xiǎo xiū Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 休 (hưu)Pinyinxiǎo xiūHán Việttiểu hưuCấu tạo小 + 休 · tiểu + hưu nghĩa thành phần: tiểu + hưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稍得休息。Tân Hoa Tự Điển 1.稍得休息。EngCihui 小休 xiǎoxiū n. short vacation