小優 xiǎo yōu · tiểu ưu Hán Việt: tiểu ưu · Pinyin: xiǎo yōu Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 優 (ưu)Pinyinxiǎo yōuHán Việttiểu ưuCấu tạo小 + 優 · tiểu + ưu nghĩa thành phần: tiểu + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 略胜; 年少的俳优。亦指年轻的演戏卖唱人。Tân Hoa Tự Điển 1.略胜。 2.年少的俳优。亦指年轻的演戏卖唱人。